Bản dịch của từ Ridding trong tiếng Việt

Ridding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ridding(Verb)

ɹˈɪdɪŋ
ɹˈɪdɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'rid', nghĩa là "loại bỏ" hoặc "giải thoát (khỏi cái gì)"; dùng để nói đang trong quá trình khiến ai/cái gì không còn cái gì đó nữa.

Present participle of rid.

Ví dụ

Dạng động từ của Ridding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rid

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rid

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rid

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rids

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ridding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ