Anh - Việt

Bản dịch của từ Rined trong tiếng Việt

rined

Adjective

rined (Adjective)

/ɹˈaɪnd/
/ɹˈaɪnd/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, ít dùng) Có vỏ ngoài hoặc lớp vỏ cứng bao quanh, giống như quả có vỏ hoặc pho mát có lớp vỏ.

obsolete Having a rind.

Ví dụ
Trái cây có vỏ bị bỏ lại không ai chạm vào trong buổi gặp gỡ hôm qua.The rined fruit was left untouched at the social gathering yesterday.
Nhiều khách không thích món ăn có vỏ được phục vụ tại bữa tiệc.Many guests did not enjoy the rined snacks served at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh