Anh - Việt
rined
Adjective
rined (Adjective)
/ɹˈaɪnd/
/ɹˈaɪnd/
AI
Ví dụ
Trái cây có vỏ bị bỏ lại không ai chạm vào trong buổi gặp gỡ hôm qua.The rined fruit was left untouched at the social gathering yesterday.
Nhiều khách không thích món ăn có vỏ được phục vụ tại bữa tiệc.Many guests did not enjoy the rined snacks served at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rined" không phải là một từ chính thức trong tiếng Anh. Từ này có thể là sự nhầm lẫn hoặc biến thể không chuẩn của từ "rine", một thuật ngữ y tế không phổ biến, liên quan đến dịch tiết từ cơ thể, ví dụ như nước tiểu. Trong tiếng Anh, có các từ khác có thể gần gũi hơn như "rein" (cương ngựa) hoặc "rind" (vỏ), nhưng "rined" không được công nhận trong từ điển chính thức. Do đó, không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh cho từ này.