Bản dịch của từ Rined trong tiếng Việt

Rined

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rined(Adjective)

ɹˈaɪnd
ɹˈaɪnd
01

(từ cổ, ít dùng) Có vỏ ngoài hoặc lớp vỏ cứng bao quanh, giống như quả có vỏ hoặc pho mát có lớp vỏ.

Obsolete Having a rind.

有外皮的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh