Bản dịch của từ Riparian trong tiếng Việt
Riparian

Riparian (Adjective)
The riparian community organized a river cleanup event last Saturday.
Cộng đồng ven sông đã tổ chức sự kiện dọn dẹp vào thứ Bảy vừa qua.
The riparian areas do not receive enough funding for community projects.
Các khu vực ven sông không nhận đủ kinh phí cho các dự án cộng đồng.
Are riparian zones important for local biodiversity and social activities?
Các khu vực ven sông có quan trọng cho đa dạng sinh học và hoạt động xã hội không?
Họ từ
"Riparian" là một thuật ngữ xuất phát từ tiếng Latin "riparius", nghĩa là "bờ sông". Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh thái và luật để chỉ vùng đất chạy dọc theo bờ sông hoặc suối, nơi các hệ sinh thái thủy sinh và cạn giao thoa. Sự khác biệt chính giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ là trong cách sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý; ở Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến quyền sử dụng nước, trong khi ở Mỹ, nó thường đề cập đến bảo tồn và quản lý môi trường.
Từ "riparian" xuất phát từ tiếng Latin "riparius", nghĩa là "thuộc về bờ sông", từ gốc "ripa", có nghĩa là "bờ". Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh sinh thái để chỉ các vùng sinh sống gần các nguồn nước, như sông và suối. Sự kết hợp giữa nghĩa gốc và ứng dụng hiện tại thể hiện tầm quan trọng của các hệ sinh thái bờ sông trong việc duy trì nguồn nước, bảo vệ đa dạng sinh học và kiểm soát chất lượng nước.
Từ "riparian" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh về môi trường và quản lý tài nguyên nước, đặc biệt trong các bài luận và bài nói liên quan đến sinh thái học. Trong các tình huống khác, "riparian" thường được dùng để chỉ các khu vực ven sông, liên quan đến quyền sử dụng đất và bảo vệ hệ sinh thái nước. Từ này thể hiện mối quan hệ giữa đất và nước, do đó, thường được sử dụng trong các nghiên cứu về bảo tồn môi trường.