risen
risen (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'rise', nghĩa là đã tăng lên, đã mọc (mặt trời), đã đứng dậy hoặc đã nổi lên tùy theo ngữ cảnh.
past participle of rise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của risen (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rose |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | risen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Risen" là dạng quá khứ phân từ của động từ "rise", có nghĩa là nâng lên, gia tăng hoặc xuất hiện. Trong tiếng Anh, "risen" được sử dụng rộng rãi trong cả hai dạng Anh-Anh và Anh-Mỹ, với cách phát âm tương đối giống nhau [ˈrɪzən]. Tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu về ngữ cảnh sử dụng có thể thấy rõ trong văn phong - người Anh thường dùng "risen" trong ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng sử dụng nó trong các tình huống giao tiếp thường nhật hơn.