Bản dịch của từ Rissole trong tiếng Việt

Rissole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rissole(Noun)

ɹɪsˈoʊl
ɹɪsˈoʊl
01

Một miếng hỗn hợp thịt và gia vị được nén lại, bọc vụn bánh mì rồi chiên vàng. Thức ăn này thường có hình tròn hoặc bầu dục, ăn như món khai vị hoặc món ăn chính nhỏ.

A compressed mixture of meat and spices, coated in breadcrumbs and fried.

压缩的肉和香料混合物,裹上面包屑后油炸。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ