Bản dịch của từ Roadblock efforts trong tiếng Việt
Roadblock efforts
Noun [U/C]

Roadblock efforts(Noun)
rˈəʊdblɒk ˈɛfəts
ˈroʊdˌbɫɑk ˈɛfɝts
Ví dụ
02
Một tình huống hoặc điều kiện cản trở hoặc ngăn chặn sự tiến bộ
An obstacle or barrier that hinders progress.
这是一种阻碍或妨碍前进的情况或条件。
Ví dụ
03
Chướng ngại vật trên đường khiến các phương tiện không thể qua lại
An obstacle on the road is blocking the traffic.
道路上的一处障碍物导致车辆无法通行。
Ví dụ
