Bản dịch của từ Roastery trong tiếng Việt

Roastery

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roastery (Noun)

ɹˈoʊstɚi
ɹˈoʊstɚi
01

Nơi rang và chế biến hạt cà phê; xưởng rang cà phê nơi hạt cà phê sống được rang để tạo hương vị và sấy, đôi khi kèm đóng gói.

A place where coffee beans are roasted and processed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh