Bản dịch của từ Robber trong tiếng Việt
Robber

Robber(Noun)
Một con vật (động vật) đi trộm, cướp hoặc lấy đồ của người khác (ví dụ: chim ăn trộm thức ăn, động vật săn mồi lấy con mồi của loài khác).
An animal who robs.
Người cướp; người thực hiện hành vi lấy tài sản của người khác bằng bạo lực, đe dọa hoặc lén lút (không phải chủ nhà hoặc chủ sở hữu hợp pháp).
A person who robs.
Dạng danh từ của Robber (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Robber | Robbers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "robber" được định nghĩa là người thực hiện hành vi cướp tài sản bằng vũ lực hoặc đe dọa. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "robber" thường đi kèm với các danh từ như "armed" (cướp có vũ trang) hoặc "bank" (cướp ngân hàng) để chỉ rõ hình thức phạm tội. Từ này có nguồn gốc từ động từ "rob", có nghĩa là lấy đi tài sản của người khác bất hợp pháp.
Từ "robber" có nguồn gốc từ tiếng Latin "robar", có nghĩa là "cướp bóc". Tiếng Latin này xuất phát từ từ gốc Proto-Indo-European *rob- có nghĩa là "lấy đi" hoặc "chiếm đoạt". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ những người phạm tội bằng cách chiếm đoạt tài sản của người khác. Ngày nay, từ "robber" thường chỉ những kẻ thực hiện hành vi cướp, thể hiện sự liên tục trong nghĩa đen của hành vi chiếm đoạt tài sản.
Từ "robber" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh các vụ phạm tội hoặc thông tin trên phương tiện truyền thông. Ở phần Đọc, từ này thường liên quan đến các bài viết về tội phạm. Trong phần Nói và Viết, "robber" được sử dụng khi thảo luận về các chủ đề xã hội và an toàn. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các tình huống mô tả hành vi phạm tội trong văn học và phim ảnh.
Họ từ
Từ "robber" được định nghĩa là người thực hiện hành vi cướp tài sản bằng vũ lực hoặc đe dọa. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "robber" thường đi kèm với các danh từ như "armed" (cướp có vũ trang) hoặc "bank" (cướp ngân hàng) để chỉ rõ hình thức phạm tội. Từ này có nguồn gốc từ động từ "rob", có nghĩa là lấy đi tài sản của người khác bất hợp pháp.
Từ "robber" có nguồn gốc từ tiếng Latin "robar", có nghĩa là "cướp bóc". Tiếng Latin này xuất phát từ từ gốc Proto-Indo-European *rob- có nghĩa là "lấy đi" hoặc "chiếm đoạt". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ những người phạm tội bằng cách chiếm đoạt tài sản của người khác. Ngày nay, từ "robber" thường chỉ những kẻ thực hiện hành vi cướp, thể hiện sự liên tục trong nghĩa đen của hành vi chiếm đoạt tài sản.
Từ "robber" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh các vụ phạm tội hoặc thông tin trên phương tiện truyền thông. Ở phần Đọc, từ này thường liên quan đến các bài viết về tội phạm. Trong phần Nói và Viết, "robber" được sử dụng khi thảo luận về các chủ đề xã hội và an toàn. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các tình huống mô tả hành vi phạm tội trong văn học và phim ảnh.
