robber
robber (Noun)
Nghĩa 01
Một con vật (động vật) đi trộm, cướp hoặc lấy đồ của người khác (ví dụ: chim ăn trộm thức ăn, động vật săn mồi lấy con mồi của loài khác).
An animal who robs.
Nghĩa 02
Người cướp; người thực hiện hành vi lấy tài sản của người khác bằng bạo lực, đe dọa hoặc lén lút (không phải chủ nhà hoặc chủ sở hữu hợp pháp).
A person who robs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của robber (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
robber | robbers |
Kết hợp từ của robber (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tên trộm đeo mặt nạ masked robber | Trong bài nói IELTS, tôi kể về một tên cướp đeo mặt nạ ở thị trấn của tôi, người đã đeo mặt nạ đen và lấy trộm chuối từ một cửa hàng. In the IELTS speaking test, I talked about a masked robber in my town who wore a black mask and stole bananas from a store. |
tên tội phạm cầm súng armed robber | Tên cướp có vũ trang đã lấy năm ngàn đô la từ ngân hàng hôm qua. The armed robber stole five thousand dollars from the bank yesterday. |
cướp ngân hàng bank robber | Tên cướp ngân hàng đã đánh cắp một triệu đô la năm ngoái ở Chicago. The bank robber stole one million dollars last year in Chicago. |
tên cướp đường cao tốc highway robber | Những tên cướp đường cao tốc đã tấn công một chiếc xe buýt trên Đường 66 tối thứ Bảy vừa qua. Highway robbers attacked a bus on Route 66 last Saturday night. |
cướp mộ tomb robber | Tên cướp mộ đã đánh cắp cổ vật từ nơi chôn cất của Vua Tutankhamun. The tomb robber stole ancient artifacts from King Tutankhamun's burial site. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "robber" được định nghĩa là người thực hiện hành vi cướp tài sản bằng vũ lực hoặc đe dọa. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "robber" thường đi kèm với các danh từ như "armed" (cướp có vũ trang) hoặc "bank" (cướp ngân hàng) để chỉ rõ hình thức phạm tội. Từ này có nguồn gốc từ động từ "rob", có nghĩa là lấy đi tài sản của người khác bất hợp pháp.