Bản dịch của từ Robber trong tiếng Việt

Robber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Robber(Noun)

ɹˈɑbɚ
ɹˈɑbəɹ
01

Một con vật (động vật) đi trộm, cướp hoặc lấy đồ của người khác (ví dụ: chim ăn trộm thức ăn, động vật săn mồi lấy con mồi của loài khác).

An animal who robs.

抢劫动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người cướp; người thực hiện hành vi lấy tài sản của người khác bằng bạo lực, đe dọa hoặc lén lút (không phải chủ nhà hoặc chủ sở hữu hợp pháp).

A person who robs.

抢劫者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Robber (Noun)

SingularPlural

Robber

Robbers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ