Bản dịch của từ Rody trong tiếng Việt

Rody

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rody(Adjective)

ɹˈoʊdi
ɹˈoʊdi
01

Dùng để mô tả thịt ba chỉ (bacon) có nhiều nạc xen kẽ với lớp mỡ, có vân sọc mỡ-nạc rõ rệt (tức là “streaky”).

Of bacon: streaky; = "roded".

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh