Bản dịch của từ Roman numeral trong tiếng Việt

Roman numeral

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roman numeral(Noun)

ɹˈoʊmən nˈumɚəl
ɹˈoʊmən nˈumɚəl
01

Một ký hiệu số trong hệ chữ số La Mã (ví dụ: I, V, X, L, C, D, M) dùng để biểu diễn các con số.

A numeral or number in the system of Roman numerals.

罗马数字的符号或数字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh