Anh - Việt

Bản dịch của từ Romanticist trong tiếng Việt

romanticist

NounAdjective

romanticist (Noun)

/ɹoʊmˈæntɪsɪst/
/ɹoʊmˈæntɪsɪst/
AI

Nghĩa 01

Người có tư tưởng, cảm xúc lãng mạn; thường tin vào tình yêu lý tưởng, tôn vinh cảm xúc, vẻ đẹp và trực giác hơn là lý trí.

A person with romantic beliefs or attitudes.

Ví dụ
Emily là một người theo chủ nghĩa lãng mạn, tin vào tình yêu sét đánh.Emily is a romanticist who believes in love at first sight.
John không phải là một người theo chủ nghĩa lãng mạn; anh ấy thích mối quan hệ thực tế.John is not a romanticist; he prefers practical relationships.

romanticist (Adjective)

/ɹoʊmˈæntɪsɪst/
/ɹoʊmˈæntɪsɪst/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả tính chất hoặc biểu hiện cảm xúc lãng mạn; mang tư tưởng, cảm giác hoặc phong cách yêu đương, mơ mộng.

Characterized by or expressing romantic feelings or ideas.

Ví dụ
Nhiều nghệ sĩ lãng mạn thể hiện cảm xúc sâu sắc trong tranh xã hội.Many romanticist artists express deep emotions in their social paintings.
Quan điểm lãng mạn không phải lúc nào cũng phù hợp với các vấn đề xã hội hiện đại.Romanticist views do not always align with modern social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh