roofer
roofer (Noun)
Nghĩa 01 · Người liều lĩnh trèo và biểu diễn mạo hiểm trên mái của các tòa nhà chọc trời (thường làm phim, chụp ảnh hoặc làm trò mạo hiểm bất hợp pháp).
Người liều lĩnh trèo và biểu diễn mạo hiểm trên mái của các tòa nhà chọc trời (thường làm phim, chụp ảnh hoặc làm trò mạo hiểm bất hợp pháp).
A daredevil who performs stunts on tops of skyscrapers.
Nghĩa 02 · Người thợ chuyên lợp, sửa chữa và bảo trì mái nhà (ví dụ: lợp ngói, lợp tôn, thay ngói hỏng).
Người thợ chuyên lợp, sửa chữa và bảo trì mái nhà (ví dụ: lợp ngói, lợp tôn, thay ngói hỏng).
A craftsman who lays or repairs roofs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của roofer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
roofer | roofers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roofer" chỉ một công nhân chuyên về lợp mái, thường làm việc trên các công trình xây dựng để lắp đặt, sửa chữa hoặc bảo trì mái nhà. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn đáng kể. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "roofer" cũng có thể chỉ một thợ sửa mái nhà, nhấn mạnh tới công việc sửa chữa hơn là lợp mái mới. Cả hai phiên bản này đều thể hiện vai trò quan trọng của người lao động trong ngành xây dựng.