Bản dịch của từ Roofer trong tiếng Việt
Roofer

Roofer(Noun)
Người liều lĩnh trèo và biểu diễn mạo hiểm trên mái của các tòa nhà chọc trời (thường làm phim, chụp ảnh hoặc làm trò mạo hiểm bất hợp pháp).
A daredevil who performs stunts on tops of skyscrapers.
Người thợ chuyên lợp, sửa chữa và bảo trì mái nhà (ví dụ: lợp ngói, lợp tôn, thay ngói hỏng).
A craftsman who lays or repairs roofs.
Dạng danh từ của Roofer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Roofer | Roofers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "roofer" chỉ một công nhân chuyên về lợp mái, thường làm việc trên các công trình xây dựng để lắp đặt, sửa chữa hoặc bảo trì mái nhà. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn đáng kể. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "roofer" cũng có thể chỉ một thợ sửa mái nhà, nhấn mạnh tới công việc sửa chữa hơn là lợp mái mới. Cả hai phiên bản này đều thể hiện vai trò quan trọng của người lao động trong ngành xây dựng.
Từ "roofer" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "hrof" có nghĩa là "mái nhà" và phần hậu tố "-er" chỉ người làm công việc nào đó. Nguyên gốc từ tiếng Latinh "tectum" có nghĩa là "che phủ" hay "mái". Qua thời gian, "roofer" trở thành thuật ngữ chỉ những người chuyên lắp đặt và sửa chữa mái nhà. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự kết nối giữa vai trò nghề nghiệp và chức năng bảo vệ của mái nhà trong kiến trúc và xây dựng.
Từ “roofer” có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi ngữ cảnh chuyên ngành ít xuất hiện. Tuy nhiên, trong hai phần Nói và Nghe, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nghề nghiệp hoặc xây dựng. Trong các tình huống khác, “roofer” thường xuất hiện trong văn cảnh liên quan đến xây dựng nhà cửa hoặc sửa chữa mái, nhấn mạnh sự cần thiết của nghề này trong ngành xây dựng.
Họ từ
Từ "roofer" chỉ một công nhân chuyên về lợp mái, thường làm việc trên các công trình xây dựng để lắp đặt, sửa chữa hoặc bảo trì mái nhà. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn đáng kể. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ "roofer" cũng có thể chỉ một thợ sửa mái nhà, nhấn mạnh tới công việc sửa chữa hơn là lợp mái mới. Cả hai phiên bản này đều thể hiện vai trò quan trọng của người lao động trong ngành xây dựng.
Từ "roofer" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "hrof" có nghĩa là "mái nhà" và phần hậu tố "-er" chỉ người làm công việc nào đó. Nguyên gốc từ tiếng Latinh "tectum" có nghĩa là "che phủ" hay "mái". Qua thời gian, "roofer" trở thành thuật ngữ chỉ những người chuyên lắp đặt và sửa chữa mái nhà. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự kết nối giữa vai trò nghề nghiệp và chức năng bảo vệ của mái nhà trong kiến trúc và xây dựng.
Từ “roofer” có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi ngữ cảnh chuyên ngành ít xuất hiện. Tuy nhiên, trong hai phần Nói và Nghe, từ này có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nghề nghiệp hoặc xây dựng. Trong các tình huống khác, “roofer” thường xuất hiện trong văn cảnh liên quan đến xây dựng nhà cửa hoặc sửa chữa mái, nhấn mạnh sự cần thiết của nghề này trong ngành xây dựng.
