Anh - Việt

Bản dịch của từ Rootlike trong tiếng Việt

rootlike

Adjective

rootlike (Adjective)

/rˈʊtlaɪk/
/ˈrʊtˌɫaɪk/
AI

Nghĩa 01

Có những đặc điểm giống như của một cái rễ

Having characteristics similar to those of a root

Ví dụ
Lập luận của cô ấy có cơ sở giống như rễ trong truyền thống gia đình.Her argument had a rootlike base in family traditions.
Ý tưởng này không giống như rễ; nó thiếu sự ủng hộ sâu sắc.This idea is not rootlike; it lacks deep support.

Nghĩa 02

Có hình dáng giống như một cái rễ

Resembling the appearance of a root

Ví dụ
Những cành cây giống rễ đó trông lạ trong công viên thành phố.The tree's rootlike branches looked strange in the city park.
Kiểu tóc của cô ấy không giống rễ, mà mượt và gọn gàng.Her hairstyle was not rootlike; it was smooth and neat.

Nghĩa 03

Hình dáng giống như rễ cây hoặc có cấu trúc tương tự như rễ.

Rootshaped or rootlike in form or structure

Ví dụ
Các họa tiết giống rễ trên cây cho thấy tuổi của nó rõ ràng.The rootlike patterns in the tree show its age clearly.
Tác phẩm điêu khắc không có hình dạng giống rễ như mong đợi.The sculpture does not have a rootlike shape as expected.