Bản dịch của từ Rooves trong tiếng Việt

Rooves

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rooves(Noun)

ɹuvz
ɹuvz
01

Dạng số nhiều của “roof” (mái nhà). Nghĩa là nhiều mái nhà hoặc nhiều phần mái của các tòa nhà.

Plural of roof.

屋顶的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rooves (Noun)

SingularPlural

Roof

Rooves

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ