Bản dịch của từ Rose-lipped trong tiếng Việt

Rose-lipped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rose-lipped(Adjective)

ɹoʊz lɪpt
ɹoʊz lɪpt
01

Mô tả người có đôi môi hồng, rực rỡ như màu hoa hồng (làn môi có sắc hồng, tươi tắn).

Having lips of a rosy colour.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh