Bản dịch của từ Roseless trong tiếng Việt

Roseless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roseless(Adjective)

ˈrəʊzləs
ˈrəʊzləs
01

Không có hoa hồng; nhợt nhạt, không màu.

Without roses; pale, colourless.

Ví dụ