Bản dịch của từ Routine job trong tiếng Việt
Routine job
Noun [U/C]

Routine job(Noun)
rˈuːtiːn dʒˈɒb
ˈruˌtaɪn ˈdʒɑb
01
Một tập hợp các công việc đơn điệu thường xuyên thực hiện trong công việc
A series of monotonous tasks are usually carried out within a job.
在一份工作中,常常需要完成一系列单调乏味的任务。
Ví dụ
02
Một chuỗi hành động được thực hiện theo tuần tự
A series of actions carried out in accordance with a pattern.
一系列有规律的动作
Ví dụ
