Bản dịch của từ Rubber-soled shoe trong tiếng Việt

Rubber-soled shoe

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rubber-soled shoe(Adjective)

ɹˈʌbɚsəlˈɑdʒwɛs
ɹˈʌbɚsəlˈɑdʒwɛs
01

Miêu tả một đôi giày có đế làm bằng cao su (đế cao su), tạo độ bám và đàn hồi; thường dùng cho giày thể thao, giày đi bộ hoặc giày thường ngày.

Describing a shoe with a sole made of rubber.

橡胶底鞋,具有良好的抓地力和弹性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rubber-soled shoe(Noun)

ɹˈʌbɚsəlˈɑdʒwɛs
ɹˈʌbɚsəlˈɑdʒwɛs
01

Một loại giày có đế làm bằng cao su, thường mềm, chống trượt và bám đất tốt.

A shoe with a sole made of rubber.

一种用橡胶制作的鞋,通常柔软且防滑。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh