Bản dịch của từ Rubber-soled shoe trong tiếng Việt
Rubber-soled shoe

Rubber-soled shoe(Adjective)
Miêu tả một đôi giày có đế làm bằng cao su (đế cao su), tạo độ bám và đàn hồi; thường dùng cho giày thể thao, giày đi bộ hoặc giày thường ngày.
Describing a shoe with a sole made of rubber.
橡胶底鞋,具有良好的抓地力和弹性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rubber-soled shoe(Noun)
Một loại giày có đế làm bằng cao su, thường mềm, chống trượt và bám đất tốt.
A shoe with a sole made of rubber.
一种用橡胶制作的鞋,通常柔软且防滑。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giày đế cao su (rubber-soled shoe) là loại giày có phần đế được làm từ vật liệu cao su, giúp tăng cường độ bám và giảm thiểu trượt ngã khi di chuyển. Loại giày này thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao và hàng ngày, nhờ vào tính linh hoạt và độ bền của đế. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh có thể gọi là "trainers" hoặc "plimsolls", tuỳ thuộc vào kiểu dáng và mục đích sử dụng.
Thuật ngữ "rubber-soled shoe" có nguồn gốc từ từ "rubber" bắt nguồn từ tiếng Latin "ruber", có nghĩa là "đỏ", chỉ màu sắc của nhựa cao su tự nhiên. Cao su được khai thác từ cây cao su ở Nam Mỹ và sau này được phổ biến trên toàn thế giới vào thế kỷ 19. Giày đế cao su đã trở thành biểu tượng của sự bền bỉ và linh hoạt, được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động thể thao và hàng ngày, phản ánh tính năng chống trượt và thoải mái cho người sử dụng hiện đại.
"Giày đế cao su" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi từ ngữ cụ thể về thời trang và phụ kiện không thường xuất hiện. Tuy nhiên, trong phần Nói và Viết, thuật ngữ này có thể được nhắc đến khi thảo luận về thể thao, hoạt động ngoài trời hoặc thiết kế giày. Ngoài ra, trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả đồ dùng, sản phẩm thời trang hoặc sự lựa chọn giày dép phù hợp cho các hoạt động khác nhau.
Giày đế cao su (rubber-soled shoe) là loại giày có phần đế được làm từ vật liệu cao su, giúp tăng cường độ bám và giảm thiểu trượt ngã khi di chuyển. Loại giày này thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao và hàng ngày, nhờ vào tính linh hoạt và độ bền của đế. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh có thể gọi là "trainers" hoặc "plimsolls", tuỳ thuộc vào kiểu dáng và mục đích sử dụng.
Thuật ngữ "rubber-soled shoe" có nguồn gốc từ từ "rubber" bắt nguồn từ tiếng Latin "ruber", có nghĩa là "đỏ", chỉ màu sắc của nhựa cao su tự nhiên. Cao su được khai thác từ cây cao su ở Nam Mỹ và sau này được phổ biến trên toàn thế giới vào thế kỷ 19. Giày đế cao su đã trở thành biểu tượng của sự bền bỉ và linh hoạt, được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động thể thao và hàng ngày, phản ánh tính năng chống trượt và thoải mái cho người sử dụng hiện đại.
"Giày đế cao su" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi từ ngữ cụ thể về thời trang và phụ kiện không thường xuất hiện. Tuy nhiên, trong phần Nói và Viết, thuật ngữ này có thể được nhắc đến khi thảo luận về thể thao, hoạt động ngoài trời hoặc thiết kế giày. Ngoài ra, trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả đồ dùng, sản phẩm thời trang hoặc sự lựa chọn giày dép phù hợp cho các hoạt động khác nhau.
