Anh - Việt

Bản dịch của từ Rubberized trong tiếng Việt

rubberized

Adjective

rubberized (Adjective)

/ɹˈʌbɚaɪzd/
/ɹˈʌbɚaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Được xử lý, phủ hoặc ngấm lớp cao su; có bề mặt hoặc vật liệu có lớp cao su để chống nước, chống trượt hoặc bảo vệ.

Treated coated or impregnated with rubber.

Ví dụ
Bề mặt sân chơi cao su cung cấp môi trường an toàn cho trẻ em.The rubberized playground surface provides a safe environment for children.
Những chiếc găng tay cao su là cần thiết khi xử lý vật liệu nguy hiểm trong phòng thí nghiệm.The rubberized gloves are essential for handling hazardous materials in labs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh