rubbery
Adjective
rubbery (Adjective)
/ɹˈʌbɚi/
/ɹˈʌbəɹi/
AI
Ví dụ
Vật liệu đàn hồi của bề mặt sân chơi làm cho trẻ em an toàn.The rubbery material of the playground surface made it safe for kids.
Độ đàn hồi của món tráng miệng làm từ cao su làm cho việc ăn thú vị.The rubbery consistency of the dessert was surprisingly pleasant to eat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rubbery (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rubbery cao su | rubberier cao hơn | rubberiest cao su nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rubbery" được sử dụng để chỉ một chất có tính chất giống cao su, thường mang lại cảm giác dẻo dai, đàn hồi khi sờ vào. Từ này có thể mô tả các vật liệu hoặc thức ăn có độ mềm mại nhất định, như bánh ngọt hay thịt. Trong tiếng Anh Anh, "rubbery" có thể được dùng chủ yếu để chỉ thức ăn không đạt tiêu chuẩn chất lượng, trong khi tiếng Anh Mỹ có sự tương đồng nhưng lại ít dùng để mô tả thực phẩm. Sự khác biệt này phản ánh cách thức sử dụng và ngữ cảnh của từ trong hai dạng tiếng Anh.