Bản dịch của từ Run out of space trong tiếng Việt
Run out of space
Phrase

Run out of space(Phrase)
ʐˈʌn ˈaʊt ˈɒf spˈeɪs
ˈrən ˈaʊt ˈɑf ˈspeɪs
02
Không còn gì đó để dùng nữa
There's nothing left to use anymore.
已经没有剩下的东西可用了。
Ví dụ
03
Hút cạn tài nguyên hoặc vật dụng cho đến khi không còn gì
To exhaust resources or possessions until there's nothing left
用尽资源或物品,直到一无所有
Ví dụ
