Bản dịch của từ Run out of space trong tiếng Việt

Run out of space

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run out of space(Phrase)

ʐˈʌn ˈaʊt ˈɒf spˈeɪs
ˈrən ˈaʊt ˈɑf ˈspeɪs
01

Xả hết nguồn cung cấp thứ gì đó

The supply of something has run out

耗尽某物的供应

Ví dụ
02

Không còn gì đó nữa để sử dụng

There's nothing left to use anymore.

已经没有什么可用了。

Ví dụ
03

Ví dụ