Bản dịch của từ Run out of space trong tiếng Việt

Run out of space

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run out of space(Phrase)

ʐˈʌn ˈaʊt ˈɒf spˈeɪs
ˈrən ˈaʊt ˈɑf ˈspeɪs
01

Dùng hết nguồn cung cấp của cái gì đó

The supply of something has been depleted

某事的资源枯竭

Ví dụ
02

Không còn gì nữa

There's nothing left to use anymore.

没有某物剩余

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hao hụt nguồn lực hoặc vật phẩm cho đến khi không còn gì nữa.

Resources or items are exhausted until nothing is left

资源或物品耗尽,直到一无所有

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa