Bản dịch của từ Runer trong tiếng Việt

Runer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Runer(Noun)

ˈruːnə
ˈruːnə
01

Một nhà văn hoặc nhà soạn nhạc viết chữ rune.

A writer or composer of runes.

Ví dụ