Anh - Việt
runty
Adjective
runty (Adjective)
/ɹˈʌnti/
/ɹˈʌnti/
AI
Ví dụ
Chó nhỏ yếu ớt gặp khó khăn để theo kịp những con lớn hơn.The runty dog struggled to keep up with the bigger ones.
Những cây nhỏ yếu ớt trong vườn không sản xuất được trái nào.The runty plants in the garden did not produce any fruit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "runty" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ những sinh vật nhỏ bé, thường có kích thước nhỏ hơn so với đồng loại, như động vật hoặc thực vật. Từ này có xuất xứ từ "run" trong tiếng Anh cổ, liên quan đến sự phát triển không đầy đủ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "runty" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, "runty" thường mang hàm ý tiêu cực trong cả hai biến thể.