Bản dịch của từ Rusting trong tiếng Việt

Rusting

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rusting (Verb)

rˈʌstɪŋ
ˈrəstɪŋ
01

Trở nên bị phủ lớp gỉ do phản ứng hóa học với không khí và hơi ẩm

Becoming covered with rust because of a chemical reaction with air and moisture

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trở nên kém hiệu quả, kém thành thạo hoặc trì trệ vì không được sử dụng hay rèn luyện

Becoming less effective skilled or active through lack of use

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rusting (Noun)

rˈʌstɪŋ
ˈrəstɪŋ
01

Quá trình sắt hoặc thép bị tạo thành và phủ bởi lớp gỉ

The process in which iron or steel becomes covered with rust

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rusting (Adjective)

rˈʌstɪŋ
ˈrəstɪŋ
01

Đang bị gỉ hoặc đã bị ảnh hưởng bởi lớp gỉ

Becoming rusty or already affected by rust

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ