Bản dịch của từ Saber-shaped trong tiếng Việt

Saber-shaped

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saber-shaped(Adjective)

sˈeɪbəʃˌeɪpt
ˈseɪbɝˈʃeɪpt
01

Có hình dáng giống như một lưỡi dao hoặc kiếm

It looks like a sword or a blade.

看起来像是一把剑或刀锋。

Ví dụ
02

Thuộc đặc trưng hoặc liên quan đến hình dạng của một chiếc gươm sabre

It has features or is related to the design of a sabre sword.

与刀剑形状或特征相关的

Ví dụ
03

Giống dáng hoặc cấu trúc của một thanh kiếm Sabre

It looks like a sword in shape or structure.

形似宝刀的外形或结构

Ví dụ