Anh - Việt
sables
Noun
sables (Noun)
/sˈeɪblz/
/sˈeɪblz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “sable” (một loại chồn hoặc lông của con chồn quý, thường dùng để chỉ lông chồn màu đen sẫm, giá trị cao trong may mặc).
plural of sable.
Ví dụ
Nhiều con sable được tìm thấy trong rừng Siberia.Many sables are found in the forests of Siberia.
Sables không phổ biến ở các khu vực đô thị như New York.Sables are not common in urban areas like New York.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sables" thường chỉ đến một loại cát màu đen hoặc nâu tối, thường thấy trong các vùng sa mạc hoặc ven biển. Trong ngữ cảnh trái nghĩa, từ này cũng ám chỉ đến đất không màu mỡ, khó khăn trong việc canh tác. Ở Anh, từ này có thể được sử dụng nhấn mạnh về đặc điểm địa lý, trong khi ở Mỹ, nó thường được thấy trong các ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học, như mô tả chất liệu của một bức tranh hoặc điêu khắc.