sable
sable (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Màu đen; thường chỉ màu đen sậm, bóng. (Trong tiếng Anh, 'sable' cũng dùng để miêu tả màu đen hoặc lông thú màu đen sẫm.)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sable (Adjective)
Nghĩa 01
Màu đen (thường chỉ màu đen sẫm, bóng hoặc sang trọng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sable" trong tiếng Anh chỉ đến một loại thú có lông mềm mượt, thường được gọi là "hắc hổ" trong tiếng Việt. Nó cũng thường được sử dụng để mô tả màu sắc đen tuyền, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế. Trong tiếng Anh British và American, từ "sable" có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, ở Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hơn, liên quan đến lông thú, trong khi ở Anh có thể nhắc đến màu sắc nhiều hơn.