Bản dịch của từ Sable trong tiếng Việt
Sable

Sable(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sable(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loài linh dương lớn ở châu Phi, có sừng dài cong; con đực thường có lông màu đen, con cái màu nâu đỏ (russet), và cả hai đều có bụng màu trắng.
A large African antelope with long curved horns, the male of which has a black coat and the female a russet coat, both having a white belly.
一种大型非洲羚羊,雄性黑色,雌性赤褐色,腹部白色。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Màu đen; thường chỉ màu đen sậm, bóng. (Trong tiếng Anh, 'sable' cũng dùng để miêu tả màu đen hoặc lông thú màu đen sẫm.)
黑色的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sable" trong tiếng Anh chỉ đến một loại thú có lông mềm mượt, thường được gọi là "hắc hổ" trong tiếng Việt. Nó cũng thường được sử dụng để mô tả màu sắc đen tuyền, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế. Trong tiếng Anh British và American, từ "sable" có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, ở Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hơn, liên quan đến lông thú, trong khi ở Anh có thể nhắc đến màu sắc nhiều hơn.
Từ "sable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sabellum", chỉ về một loại lông thú được lấy từ loài thú ăn thịt ở châu Âu và Siberi. Từ này đã được áp dụng trong tiếng Pháp để chỉ màu đen hoặc nâu đen của lông thú. Qua thời gian, "sable" không chỉ mang nghĩa chỉ về loài động vật mà còn chỉ sắc thái màu sắc tối tăm. Ý nghĩa hiện tại về "sable" gắn liền với vẻ đẹp và sự sang trọng, thường thấy trong ngữ cảnh thời trang và nghệ thuật.
Từ "sable" ít được sử dụng trong 4 thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh thi cử, từ này thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nghệ thuật, văn học hoặc động vật hoang dã. Sable thường chỉ về loài thú có lông mềm mại, màu nâu đen, và được biết đến trong ngành thời trang để chỉ loại da quý hiếm. Từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả màu sắc, thường là màu đen hoặc nâu sẫm.
Họ từ
Từ "sable" trong tiếng Anh chỉ đến một loại thú có lông mềm mượt, thường được gọi là "hắc hổ" trong tiếng Việt. Nó cũng thường được sử dụng để mô tả màu sắc đen tuyền, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật và thiết kế. Trong tiếng Anh British và American, từ "sable" có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, ở Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hơn, liên quan đến lông thú, trong khi ở Anh có thể nhắc đến màu sắc nhiều hơn.
Từ "sable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sabellum", chỉ về một loại lông thú được lấy từ loài thú ăn thịt ở châu Âu và Siberi. Từ này đã được áp dụng trong tiếng Pháp để chỉ màu đen hoặc nâu đen của lông thú. Qua thời gian, "sable" không chỉ mang nghĩa chỉ về loài động vật mà còn chỉ sắc thái màu sắc tối tăm. Ý nghĩa hiện tại về "sable" gắn liền với vẻ đẹp và sự sang trọng, thường thấy trong ngữ cảnh thời trang và nghệ thuật.
Từ "sable" ít được sử dụng trong 4 thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh thi cử, từ này thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nghệ thuật, văn học hoặc động vật hoang dã. Sable thường chỉ về loài thú có lông mềm mại, màu nâu đen, và được biết đến trong ngành thời trang để chỉ loại da quý hiếm. Từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả màu sắc, thường là màu đen hoặc nâu sẫm.
