Bản dịch của từ Marten trong tiếng Việt

Marten

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marten(Noun)

mˈɑːtən
ˈmɑrtən
01

Chồn hương là một loài động vật có vú nhỏ đến trung bình, thuộc họ Mustelidae, nổi bật với thân hình thon dài và chân dài.

A type of ermine is a medium-sized mammal from the Mustelidae family, distinguished by its sleek body and long legs.

一种獾属动物是一种中小型的哺乳动物,属于鼬科,以其纤长的身体和长长的腿而闻名。

Ví dụ
02

Lông của con marten, thường được dùng làm đồ trang sức và quần áo, rất được coi trọng.

Fox fur is highly valued and often used in making clothing and accessories.

麝鼠的毛皮常被用来制作服装和配饰,因此非常珍贵.

Ví dụ
03

Các loài martens thường sống trong rừng và khu vực cây cối ở Bắc bán cầu.

Weasels are usually found living in forests and wooded areas across the Northern Hemisphere.

美洲鼬科动物通常栖息于北半球的森林和林地地区。

Ví dụ