Anh - Việt

Bản dịch của từ Russet trong tiếng Việt

russet

NounAdjective

russet (Noun)

/ɹˈʌsɪt/
/ɹˈʌsɪt/
AI

Nghĩa 01

Một loại táo ăn tráng miệng có vỏ hơi sần và màu nâu nhạt (vàng nâu); thường gọi là táo russet, vỏ có vẻ thô ráp hơn so với các giống táo khác.

A dessert apple of a variety with a slightly rough brownish skin.

Ví dụ
Tôi đã mua táo russet cho buổi picnic cộng đồng thứ Bảy tuần trước.I bought russet apples for the community picnic last Saturday.
Chúng tôi không tìm thấy táo russet nào ở chợ địa phương.We did not find any russet apples at the local market.

Nghĩa 02

Màu nâu pha đỏ, tức là màu nâu hơi ngả đỏ hoặc đỏ gỗ.

A reddishbrown colour.

Ví dụ
Những bức tường của quán cà phê được sơn màu nâu đỏ đẹp mắt.The walls of the café were painted a lovely russet color.
Những chiếc lá nâu đỏ rơi vào mùa thu ở New York.The russet leaves fell during the autumn season in New York.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại vải thô, dệt bằng tay (homespun), có màu nâu đỏ hoặc xám, thường dùng để may quần áo giản dị, lao động hoặc đồ mặc hàng ngày của người nghèo.

A coarse homespun reddishbrown or grey cloth used for simple clothing.

Ví dụ
Nhiều nông dân mặc quần áo màu nâu trong mùa thu hoạch.Many farmers wear russet clothes during the harvest season.
Học sinh không thích vải nâu cho đồng phục của họ.Students do not prefer russet fabric for their school uniforms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

russet (Adjective)

/ɹˈʌsɪt/
/ɹˈʌsɪt/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả vẻ ngoài hoặc phong cách mộc mạc, giản dị, mang nét quê mùa, gần gũi, không cầu kỳ — tức là 'mộc mạc, quê' hơn là sang trọng.

Rustic homely.

Ví dụ
Nội thất màu nâu đỏ khiến trung tâm cộng đồng trở nên ấm áp và chào đón.The russet decor made the community center feel warm and inviting.
Quán cà phê mới hoàn toàn không có không khí nâu đỏ.The new cafe does not have a russet atmosphere at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Màu nâu pha đỏ; có sắc đỏ nâu ấm giống màu vỏ khoai tây nâu đỏ hoặc lá cây đang chuyển màu.

Reddish brown in colour.

Ví dụ
Những bức tường màu nâu đỏ của trung tâm cộng đồng tạo không khí ấm áp.The russet walls of the community center create a warm atmosphere.
Sự kiện xã hội năm nay không có bất kỳ trang trí màu nâu đỏ nào.The social event did not feature any russet decorations this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh