Bản dịch của từ Russet trong tiếng Việt
Russet

Russet (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Russet (Noun)
Màu nâu pha đỏ, tức là màu nâu hơi ngả đỏ hoặc đỏ gỗ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "russet" thường được sử dụng để chỉ màu nâu đỏ hoặc nâu gỉ sét, thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả màu sắc của thực phẩm như khoai tây, hoặc trong nghệ thuật và thiết kế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Từ này có thể được sử dụng để mô tả sự thay đổi màu sắc trong mùa thu hoặc trong văn học để truyền tải cảm xúc và hình ảnh.
Từ "russet" thường được sử dụng để chỉ màu nâu đỏ hoặc nâu gỉ sét, thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả màu sắc của thực phẩm như khoai tây, hoặc trong nghệ thuật và thiết kế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Từ này có thể được sử dụng để mô tả sự thay đổi màu sắc trong mùa thu hoặc trong văn học để truyền tải cảm xúc và hình ảnh.
