russet
NounAdjective
russet (Noun)
/ɹˈʌsɪt/
/ɹˈʌsɪt/
AI
Ví dụ
Tôi đã mua táo russet cho buổi picnic cộng đồng thứ Bảy tuần trước.I bought russet apples for the community picnic last Saturday.
Chúng tôi không tìm thấy táo russet nào ở chợ địa phương.We did not find any russet apples at the local market.
Nghĩa 02
Màu nâu pha đỏ, tức là màu nâu hơi ngả đỏ hoặc đỏ gỗ.
Ví dụ
Những bức tường của quán cà phê được sơn màu nâu đỏ đẹp mắt.The walls of the café were painted a lovely russet color.
Những chiếc lá nâu đỏ rơi vào mùa thu ở New York.The russet leaves fell during the autumn season in New York.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều nông dân mặc quần áo màu nâu trong mùa thu hoạch.Many farmers wear russet clothes during the harvest season.
Học sinh không thích vải nâu cho đồng phục của họ.Students do not prefer russet fabric for their school uniforms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
russet (Adjective)
/ɹˈʌsɪt/
/ɹˈʌsɪt/
AI
Ví dụ
Nội thất màu nâu đỏ khiến trung tâm cộng đồng trở nên ấm áp và chào đón.The russet decor made the community center feel warm and inviting.
Quán cà phê mới hoàn toàn không có không khí nâu đỏ.The new cafe does not have a russet atmosphere at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những bức tường màu nâu đỏ của trung tâm cộng đồng tạo không khí ấm áp.The russet walls of the community center create a warm atmosphere.
Sự kiện xã hội năm nay không có bất kỳ trang trí màu nâu đỏ nào.The social event did not feature any russet decorations this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "russet" thường được sử dụng để chỉ màu nâu đỏ hoặc nâu gỉ sét, thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả màu sắc của thực phẩm như khoai tây, hoặc trong nghệ thuật và thiết kế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Từ này có thể được sử dụng để mô tả sự thay đổi màu sắc trong mùa thu hoặc trong văn học để truyền tải cảm xúc và hình ảnh.