Bản dịch của từ Homespun trong tiếng Việt
Homespun

Homespun (Adjective)
Đơn giản và không phức tạp.
Simple and unsophisticated.
Her homespun dress reflected her simple lifestyle.
Chiếc váy tự may của cô ấy phản ánh lối sống giản dị của cô.
His speech was not homespun but rather polished and sophisticated.
Bài phát biểu của anh ấy không giản dị mà thay vào đó là tinh tế và tinh tế.
Is homespun fashion popular among young people in your country?
Phong cách thời trang giản dị có phổ biến không trong giới trẻ ở quốc gia của bạn?
Her homespun dress was perfect for the casual event.
Chiếc váy tự dệt của cô ấy rất phù hợp cho sự kiện bình thường.
I couldn't find any homespun decorations for the party.
Tôi không thể tìm thấy bất kỳ trang trí tự dệt nào cho bữa tiệc.
Did you bring any homespun gifts to the community gathering?
Bạn đã mang bất kỳ món quà tự dệt nào đến buổi tụ tập cộng đồng chưa?
Homespun (Noun)
Vải dệt tại nhà.
Homespun cloth.
Her homespun dress reflected her simple lifestyle.
Chiếc váy vải dệt tay của cô phản ánh lối sống đơn giản của cô.
He didn't like the homespun decorations in the IELTS speaking room.
Anh ta không thích các trang trí vải dệt tay trong phòng thi nói IELTS.