Anh - Việt

Bản dịch của từ Homespun trong tiếng Việt

homespun

AdjectiveNoun

homespun (Adjective)

/hˈoʊmspʌn/
/hˈoʊmspʌn/
AI

Nghĩa 01

Chỉ điều gì đó đơn giản, thô mộc, không cầu kỳ hay tinh tế; mang vẻ dân dã, mộc mạc.

Simple and unsophisticated.

Ví dụ
Chiếc váy tự may của cô ấy phản ánh lối sống giản dị của cô.Her homespun dress reflected her simple lifestyle.
Bài phát biểu của anh ấy không giản dị mà thay vào đó là tinh tế và tinh tế.His speech was not homespun but rather polished and sophisticated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

chỉ vải hoặc sợi được tự làm/xe/xe sợi tại nhà — tức là sợi hoặc vải sản xuất thủ công ở gia đình, không phải sản xuất công nghiệp

of cloth or yarn made or spun at home.

Ví dụ
Chiếc váy tự dệt của cô ấy rất phù hợp cho sự kiện bình thường.Her homespun dress was perfect for the casual event.
Tôi không thể tìm thấy bất kỳ trang trí tự dệt nào cho bữa tiệc.I couldn't find any homespun decorations for the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

homespun (Noun)

/hˈoʊmspʌn/
/hˈoʊmspʌn/
AI

Nghĩa 01

Vải dệt thủ công tại nhà, thường đơn giản, thô và mộc mạc.

Homespun cloth.

Ví dụ
Chiếc váy vải dệt tay của cô phản ánh lối sống đơn giản của cô.Her homespun dress reflected her simple lifestyle.
Anh ta không thích các trang trí vải dệt tay trong phòng thi nói IELTS.He didn't like the homespun decorations in the IELTS speaking room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh