Bản dịch của từ Homespun trong tiếng Việt

Homespun

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homespun (Adjective)

hˈoʊmspʌn
hˈoʊmspʌn
01

Chỉ điều gì đó đơn giản, thô mộc, không cầu kỳ hay tinh tế; mang vẻ dân dã, mộc mạc.

Simple and unsophisticated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ vải hoặc sợi được tự làm/xe/xe sợi tại nhà — tức là sợi hoặc vải sản xuất thủ công ở gia đình, không phải sản xuất công nghiệp

Of cloth or yarn made or spun at home.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Homespun (Noun)

hˈoʊmspʌn
hˈoʊmspʌn
01

Vải dệt thủ công tại nhà, thường đơn giản, thô và mộc mạc.

Homespun cloth.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh