Bản dịch của từ Sacral trong tiếng Việt

Sacral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sacral (Adjective)

sˈeɪkɹl
sˈeɪkɹl
01

Liên quan đến xương cùng (xương tam giác ở đáy cột sống) hoặc khu vực cùng (phần dưới của lưng, ngay trên mông).

Relating to the sacrum.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến các nghi lễ, biểu tượng hoặc điều thiêng liêng; mang tính thánh, dành cho nghi thức tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Relating to sacred rites or symbols.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ