Anh - Việt

Bản dịch của từ Sacral trong tiếng Việt

sacral

Adjective

sacral (Adjective)

/sˈeɪkɹl/
/sˈeɪkɹl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến xương cùng (xương tam giác ở đáy cột sống) hoặc khu vực cùng (phần dưới của lưng, ngay trên mông).

Relating to the sacrum.

Ví dụ
Xương sacral quan trọng cho tư thế.The sacral bone is important for posture.
Tư thế không đúng có thể gây đau xương sacral.Incorrect posture can lead to sacral pain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến các nghi lễ, biểu tượng hoặc điều thiêng liêng; mang tính thánh, dành cho nghi thức tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Relating to sacred rites or symbols.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng là nơi linh thiêng cho các buổi tụ tập xã hội của chúng tôi.The community center is a sacral place for our social gatherings.
Cô ấy không hiểu về sự quan trọng của các biểu tượng linh thiêng trong văn hóa của chúng ta.She doesn't understand the importance of sacral symbols in our culture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh