Bản dịch của từ Sacredness trong tiếng Việt
Sacredness

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính thiêng liêng (sacredness) chỉ trạng thái hoặc chất lượng của một điều gì đó được coi là linh thiêng, cao quý và đáng tôn trọng trong các nền văn hóa và tôn giáo. Thuật ngữ này thường liên quan đến các nghi lễ, địa điểm, hoặc đối tượng mà con người dành sự kính ngưỡng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ngữ nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết. Tính thiêng liêng có thể được sử dụng để mô tả những khía cạnh văn hóa, tâm linh và giá trị xã hội trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Từ "sacredness" xuất phát từ gốc Latin "sacra", có nghĩa là "thánh thiện" hoặc "được tôn kính". Giai đoạn phát triển từ thế kỷ 14 đến nay phản ánh một sự chuyển biến trong việc cảm nhận và diễn giải cái thiêng liêng trong xã hội. Tính từ "sacred" đã được mở rộng để chỉ những vật thể, địa điểm hay ý tưởng dành riêng cho tín ngưỡng hay lễ nghi tôn giáo. "Sacredness" do đó thể hiện một trạng thái tôn kính và giá trị tinh thần, gắn liền với niềm tin và các thực hành văn hóa.
Từ "sacredness" được sử dụng với tần suất thấp trong các phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, triết học hoặc văn hóa. Từ này thường được thấy trong các bài viết và thảo luận về giá trị tâm linh và ý nghĩa của những nơi, vật thể hay truyền thống được coi là thiêng liêng. Trong văn cảnh hàng ngày, "sacredness" có thể liên quan đến các lễ hội tôn giáo, nghi thức hoặc bảo tồn di sản văn hóa.
Họ từ
Tính thiêng liêng (sacredness) chỉ trạng thái hoặc chất lượng của một điều gì đó được coi là linh thiêng, cao quý và đáng tôn trọng trong các nền văn hóa và tôn giáo. Thuật ngữ này thường liên quan đến các nghi lễ, địa điểm, hoặc đối tượng mà con người dành sự kính ngưỡng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ngữ nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết. Tính thiêng liêng có thể được sử dụng để mô tả những khía cạnh văn hóa, tâm linh và giá trị xã hội trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Từ "sacredness" xuất phát từ gốc Latin "sacra", có nghĩa là "thánh thiện" hoặc "được tôn kính". Giai đoạn phát triển từ thế kỷ 14 đến nay phản ánh một sự chuyển biến trong việc cảm nhận và diễn giải cái thiêng liêng trong xã hội. Tính từ "sacred" đã được mở rộng để chỉ những vật thể, địa điểm hay ý tưởng dành riêng cho tín ngưỡng hay lễ nghi tôn giáo. "Sacredness" do đó thể hiện một trạng thái tôn kính và giá trị tinh thần, gắn liền với niềm tin và các thực hành văn hóa.
Từ "sacredness" được sử dụng với tần suất thấp trong các phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, triết học hoặc văn hóa. Từ này thường được thấy trong các bài viết và thảo luận về giá trị tâm linh và ý nghĩa của những nơi, vật thể hay truyền thống được coi là thiêng liêng. Trong văn cảnh hàng ngày, "sacredness" có thể liên quan đến các lễ hội tôn giáo, nghi thức hoặc bảo tồn di sản văn hóa.
