Bản dịch của từ Safety gear trong tiếng Việt

Safety gear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safety gear(Noun)

sˈeɪfti ɡˈiə
ˈseɪfti ˈɡɪr
01

Thời trang và phụ kiện được thiết kế để đảm bảo an toàn

The clothing and accessories are designed to ensure safety.

服装和配饰的设计旨在确保安全。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ