Bản dịch của từ Sailcloth trong tiếng Việt

Sailcloth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sailcloth(Noun)

sˈeɪlklɑɵ
sˈeɪlklɑɵ
01

Vải bạt hoặc vật liệu khác dùng để làm buồm.

Canvas or other material used for making sails.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ