Bản dịch của từ Sailplane trong tiếng Việt

Sailplane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sailplane(Noun)

sˈeɪlpleɪn
sˈeɪlpleɪn
01

Một loại tàu lượn (máy bay không động cơ) được thiết kế để bay lượn lâu dài bằng cách tận dụng dòng không khí và thuận lợi của khí tượng, không có động cơ riêng.

A glider designed for sustained flight.

滑翔机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ