saintliness
Noun
saintliness (Noun)
/sˈeɪntlˌaɪnz/
/sˈeɪntlˌaɪnz/
AI
Ví dụ
Sự thánh thiện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong cộng đồng.Her saintliness inspired many people in our community to volunteer.
Hành động của anh ấy không phản ánh sự thánh thiện mong đợi từ một nhà lãnh đạo.His actions do not reflect the saintliness expected from a leader.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Saintliness (tiếng Việt: sự thánh thiện) là khái niệm chỉ phẩm hạnh, đặc điểm của những người sống theo chuẩn mực đạo đức cao cả và có cuộc sống gương mẫu trong niềm tin tôn giáo. Thuật ngữ này thường liên quan đến sự thánh hóa và sự tôn kính dành cho những vị thánh trong các tôn giáo. Từ "saintliness" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, cả hai ngôn ngữ sử dụng cùng một cách viết và phát âm, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng và mức độ phổ biến trong một số khu vực.