Bản dịch của từ Sala trong tiếng Việt

Sala

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sala(Noun)

sˈɑlə
sˈɑlə
01

Phòng khách — không gian trong nhà dùng để tiếp khách, sinh hoạt chung hoặc giải trí.

A living room.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh