Bản dịch của từ Salivary trong tiếng Việt

Salivary

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salivary(Adjective)

səlˈɪvˌeiɹi
səlˈɪvˌeiɹi
01

Liên quan đến nước bọt (chất lỏng do tuyến trong miệng tiết ra). Dùng để mô tả các cơ quan, tuyến, ống hoặc chức năng có liên quan đến nước bọt.

Relating to saliva.

与唾液有关的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Salivary(Noun)

səlˈɪvˌeiɹi
səlˈɪvˌeiɹi
01

Một tuyến nước bọt trong miệng hoặc họng, có nhiệm vụ sản xuất và tiết nước bọt.

A salivary gland.

唾液腺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ