Bản dịch của từ Sallowness trong tiếng Việt

Sallowness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sallowness(Adjective)

sˈælənɨs
sˈælənɨs
01

Có nước da tái nhợt.

Having a sallow complexion.

Ví dụ

Sallowness(Noun)

sˈælənɨs
sˈælənɨs
01

Chất lượng của sự tái nhợt.

The quality of being sallow.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ