Bản dịch của từ Sand dune trong tiếng Việt

Sand dune

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sand dune(Noun)

sˈænd dˈun
sˈænd dˈun
01

Một gò cát hình thành và được gió tạo hình, thường thấy ở sa mạc hoặc bờ biển.

A hill of sand created and shaped by wind.

沙丘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh