Bản dịch của từ Sank into anxiety trong tiếng Việt
Sank into anxiety
Phrase

Sank into anxiety(Phrase)
sˈæŋk ˈɪntəʊ ˈæŋksaɪəti
ˈsæŋk ˈɪntoʊ ˈæŋksiəti
02
Bị chìm đắm hoặc bị cuốn hút vào cảm giác lo lắng
Lost in or swept away by feelings of anxiety.
沉浸在焦虑的情绪中,难以自拔
Ví dụ
03
Chấp nhận để những suy nghĩ lo lắng chi phối bản thân
Let yourself be overwhelmed by worry and anxiety.
让自己陷入焦虑的思绪中。
Ví dụ
