Bản dịch của từ Sank into anxiety trong tiếng Việt

Sank into anxiety

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sank into anxiety(Phrase)

sˈæŋk ˈɪntəʊ ˈæŋksaɪəti
ˈsæŋk ˈɪntoʊ ˈæŋksiəti
01

Rơi vào trạng thái lo lắng hoặc lo âu

Fall into a state of anxiety or unease

陷入焦虑或担忧的状态

Ví dụ
02

Bị chìm đắm hoặc bị cuốn hút vào cảm giác lo lắng

Lost in or swept away by feelings of anxiety.

沉浸在焦虑的情绪中,难以自拔

Ví dụ
03

Chấp nhận để những suy nghĩ lo lắng chi phối bản thân

Let yourself be overwhelmed by worry and anxiety.

让自己陷入焦虑的思绪中。

Ví dụ