Anh - Việt
satiety
Noun
satiety (Noun)
/sətˈɑɪɪti/
/sətˈɑɪɪti/
AI
Ví dụ
Sau bữa tiệc, một cảm giác no đủ bao phủ khách mời.After the feast, a sense of satiety enveloped the guests.
Sự no đủ từ sự kiện từ thiện khiến mọi người hài lòng và biết ơn.The satiety from the charity event left everyone content and grateful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "satiety" có nghĩa là cảm giác no đủ, trạng thái không còn cảm giác đói sau khi ăn. Trong lĩnh vực dinh dưỡng, nó liên quan đến khả năng kiểm soát lượng thức ăn tiêu thụ và cảm giác ngon miệng. Từ này được sử dụng giống nhau cả trong Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, "satiation" thường được sử dụng để mô tả quá trình đạt được cảm giác no sau khi ăn.