Anh - Việt

Bản dịch của từ Satiety trong tiếng Việt

satiety

Noun

satiety (Noun)

/sətˈɑɪɪti/
/sətˈɑɪɪti/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác no đủ, trạng thái không còn thèm ăn vì đã ăn đủ hoặc thấy hài lòng; sự no bụng.

The feeling or state of being sated.

Ví dụ
Sau bữa tiệc, một cảm giác no đủ bao phủ khách mời.After the feast, a sense of satiety enveloped the guests.
Sự no đủ từ sự kiện từ thiện khiến mọi người hài lòng và biết ơn.The satiety from the charity event left everyone content and grateful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh