Bản dịch của từ Satori trong tiếng Việt

Satori

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Satori(Noun)

sətˈoʊɹi
sətˈoʊɹi
01

Một trạng thái chợt hiểu thấu hoặc bừng ngộ ngay lập tức — tức là đột nhiên nhận ra chân lý, sự thật hoặc giải pháp mà trước đó không thấy rõ.

Sudden enlightenment.

突然的觉悟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh