sawteeth
NounNoun Countable
sawteeth (Noun)
/sˈɔtiˌɛθ/
/sˈɔtiˌɛθ/
AI
Ví dụ
Các răng cưa của chính sách mới gây ra sự bối rối và tranh cãi.The sawteeth of the new policy caused public confusion and debate.
Các răng cưa trong phản ứng của cộng đồng không được hiểu rõ.The sawteeth in the community's response were not clearly understood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sawteeth (Noun Countable)
/sˈɔtiˌɛθ/
/sˈɔtiˌɛθ/
AI
Ví dụ
Các răng cưa trên đồ thị cho thấy xu hướng xã hội qua các năm.The sawteeth on the graph show social trends over the years.
Các răng cưa không đại diện cho sự thay đổi xã hội ổn định.The sawteeth do not represent a steady social change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sawteeth" (tiếng Việt: răng cưa) là danh từ chỉ hình dạng răng cưa hoặc các cấu trúc có dạng tương tự. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp để mô tả các thành phần như bánh răng, lưỡi cưa hoặc các bề mặt cắt. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong kỹ thuật và sản xuất, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng "sawtooth" để chỉ kiểu đồ thị trong toán học, ám chỉ đến dạng hình răng cưa. Sự khác biệt chính nằm ở cách phát âm đôi khi có thể khác biệt do ngữ điệu và vùng miền.