Anh - Việt

Bản dịch của từ Sawteeth trong tiếng Việt

sawteeth

NounNoun Countable

sawteeth (Noun)

/sˈɔtiˌɛθ/
/sˈɔtiˌɛθ/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'sawtooth' — các răng cưa hoặc hình dạng giống răng cưa (những mấu nhọn lượn xen kẽ như trên lưỡi cưa hoặc cạnh răng cưa). Dùng để chỉ nhiều răng cưa hoặc nhiều chỗ có hình răng cưa.

plural of sawtooth.

Ví dụ
Các răng cưa của chính sách mới gây ra sự bối rối và tranh cãi.The sawteeth of the new policy caused public confusion and debate.
Các răng cưa trong phản ứng của cộng đồng không được hiểu rõ.The sawteeth in the community's response were not clearly understood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sawteeth (Noun Countable)

/sˈɔtiˌɛθ/
/sˈɔtiˌɛθ/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “sawtooth” — chỉ các răng cưa hoặc mép có răng giống răng cưa (như trên cưa hoặc viền lượn sóng có răng).

plural of sawtooth.

Ví dụ
Các răng cưa trên đồ thị cho thấy xu hướng xã hội qua các năm.The sawteeth on the graph show social trends over the years.
Các răng cưa không đại diện cho sự thay đổi xã hội ổn định.The sawteeth do not represent a steady social change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh