saxophonist
Noun
saxophonist (Noun)
/sˈæksəfoʊnɪst/
/sˈæksəfoʊnɪst/
AI
Ví dụ
Nhạc công saxophone đã biểu diễn tuyệt vời tại lễ hội jazz địa phương cuối tuần trước.The saxophonist performed beautifully at the local jazz festival last weekend.
Nhạc công saxophone đã không tham dự buổi gặp gỡ xã hội tối qua.The saxophonist did not attend the social gathering last night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của saxophonist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
saxophonist | saxophonists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Saxophonist" là danh từ chỉ người chơi nhạc cụ saxophone, một nhạc cụ thuộc họ đồng. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Saxophonist có thể biểu diễn nhiều thể loại nhạc khác nhau, từ jazz đến nhạc cổ điển, và thường đóng vai trò quan trọng trong các ban nhạc và dàn nhạc. Từ này phản ánh sự phát triển của âm nhạc và văn hóa trong xã hội hiện đại.