saxophone
Noun
saxophone (Noun)
/sˈæksəfoʊn/
/sˈæksəfoʊn/
AI
Ví dụ
Người chơi saxophone đã giải trí cho đám đông tại sự kiện xã hội.The saxophone player entertained the crowd at the social event.
Ban nhạc jazz đã trình diễn một solo saxophone tài năng trong buổi tiệc.The jazz band featured a talented saxophone solo during the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của saxophone (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
saxophone | saxophones |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Saxophone là một nhạc cụ hơi được phát minh bởi Adolphe Sax vào giữa thế kỷ 19. Nhạc cụ này thường được làm bằng đồng và tạo ra âm thanh bằng cách thổi hơi qua một bộ lưỡi gà. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ "saxophone" không có sự khác biệt về chính tả, nhưng cách phát âm và phong cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, saxophone chủ yếu được sử dụng trong các thể loại nhạc jazz và nhạc cổ điển, trong khi ở Mỹ, nó còn phổ biến trong nhạc rock và pop.