Anh - Việt

Bản dịch của từ Clarinet trong tiếng Việt

clarinet

Noun Countable

clarinet (Noun Countable)

/klˈærɪnˌɛt/
/ˈkɫɛrəˌnɛt/
AI

Nghĩa 01

Một nhạc cụ hơi thuộc bộ gỗ, có lưỡi gà đơn và ống dài, được thổi để tạo ra các nốt nhạc khác nhau.

A woodwind musical instrument with a single reed and a long tube played by blowing into it and covering keys or holes to produce different notes

Ví dụ
Maria đã chơi một cây kèn cla-ri-nét tại lễ hội cộng đồng, thu hút nhiều bạn trẻ.Maria played a clarinet at the community festival, attracting many young people.
Hoạt động xã hội của trường không có cây kèn cla-ri-nét nào vì ngân sách hạn hẹp.The school social event had no clarinet because its budget was limited.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh