ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Say goodbye to something
Từ biệt ai đó hoặc điều gì đó
Saying goodbye to someone or something
向某人或某事道别
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ bỏ hoặc từ chối điều gì đó
To leave or give up on something
放弃或抛弃某事
Buông bỏ ai đó hoặc thứ gì đó
与某人或某事告别