Bản dịch của từ Say goodbye to something trong tiếng Việt

Say goodbye to something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Say goodbye to something(Phrase)

sˈeɪ ɡˈʊdbaɪ tˈuː sˈʌmθɪŋ
ˈseɪ ˈɡʊdˌbaɪ ˈtoʊ ˈsəmθɪŋ
01

Từ biệt ai đó hoặc điều gì đó

Saying goodbye to someone or something

向某人或某事道别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ bỏ hoặc từ chối điều gì đó

To leave or give up on something

放弃或抛弃某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Buông bỏ ai đó hoặc thứ gì đó

Saying goodbye to someone or something

与某人或某事告别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa