Bản dịch của từ Scarcely ever trong tiếng Việt

Scarcely ever

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scarcely ever (Phrase)

skˈɛɹsli ˈɛvɚ
skˈɛɹsli ˈɛvɚ
01

Gần như không bao giờ; rất hiếm khi xảy ra.

Almost never.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh