scarified
Verb
scarified (Verb)
/skˈɛɹəfˌaɪd/
/skˈɛɹəfˌaɪd/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ đã cắt vào bề mặt tranh để tạo kết cấu độc đáo.The artist scarified the canvas to create a unique texture.
Họ không cắt xén khu vườn cộng đồng năm nay.They did not scarify the community garden this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scarified" có nghĩa là bị làm tổn thương hoặc gây ra vết sẹo. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "scarification" thường đề cập đến quá trình làm mềm lớp vỏ hạt để tăng khả năng nảy mầm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên trong Anh ngữ, từ "scarified" có thể liên quan tới việc xử lý đất để cải thiện sự thoát nước và sự phát triển của cây trồng. Sự sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi theo từng vùng địa lý.